chanh chua

  1. tt, trgt. Nói người phụ nữ đanh đá, lắm điều nói những lời châm chọc, ngoa ngoắt: Con người chanh chua; ăn nói chanh chua.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chanh chua
Người phụ nữ đó có cách nói chuyện rất chanh chua.